10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 煩烦 · phiềnfánbực bội, phiền; làm phiềnCác chữ Hán cấu thành từ “烦”烦fán10 nétTập viết nét →Mạng từ →