10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 燒燬烧毁 · thiêu huỷshāo huǐthiêu huỷ, cháy rụiCác chữ Hán cấu thành từ “烧毁”烧shāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →毁huǐ13 nétTập viết nét →Mạng từ →