10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 燒烤烧烤 · thiêu khảoshāo kǎonướng đồ ăn, món nướngCác chữ Hán cấu thành từ “烧烤”烧shāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →烤kǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →