10 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 熱潮热潮 · nhiệt tràorè cháolàn sóng sôi nổi, phong trào rầm rộCác chữ Hán cấu thành từ “热潮”热rè10 nétTập viết nét →Mạng từ →潮cháo15 nétTập viết nét →Mạng từ →