10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 熱衷热衷 · nhiệt trungrè zhōngsay mê, mê mải theo đuổiCác chữ Hán cấu thành từ “热衷”热rè10 nétTập viết nét →Mạng từ →衷zhōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →