焚0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 焚燒焚烧 · phần thiêufén shāothiêu đốt, đốtCác chữ Hán cấu thành từ “焚烧”焚fén0 nétTập viết nét →烧shāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →