13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng照明 · chiếu minhzhào míngchiếu sáng, thắp sángCác chữ Hán cấu thành từ “照明”照zhào13 nétTập viết nét →Mạng từ →明míng8 nétTập viết nét →Mạng từ →