煽0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 煽動煽动 · phiến độngshān dòngxúi giục, kích độngCác chữ Hán cấu thành từ “煽动”煽shān0 nétTập viết nét →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →