15 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng熟人 · thục nhânshú rénngười quenCác chữ Hán cấu thành từ “熟人”熟shú15 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →