16 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng燃放 · nhiên phóngrán fàngđốt pháo, bắn pháo hoaCác chữ Hán cấu thành từ “燃放”燃rán16 nétTập viết nét →Mạng từ →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →