16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng燃料 · nhiên liệurán liàonhiên liệuCác chữ Hán cấu thành từ “燃料”燃rán16 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →