爪0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng爪子 · trảo tửzhuǎ zimóng vuốtCác chữ Hán cấu thành từ “爪子”爪zhuǎ0 nétTập viết nét →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →