4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng片段 · phiến đoạnpiàn duànđoạn, trích đoạnCác chữ Hán cấu thành từ “片段”片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →段duàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →