4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng牙刷 · nha xoátyá shuābàn chải đánh răngCác chữ Hán cấu thành từ “牙刷”牙yá4 nétTập viết nét →Mạng từ →刷shuā8 nétTập viết nét →Mạng từ →