8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 牧場牧场 · mục trườngmù chǎngbãi chăn thả, trang trại chăn nuôiCác chữ Hán cấu thành từ “牧场”牧mù8 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →