8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng牧民 · mục dânmù mínngười chăn nuôi, dân du mụcCác chữ Hán cấu thành từ “牧民”牧mù8 nétTập viết nét →Mạng từ →民mín5 nétTập viết nét →Mạng từ →