8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng物品 · vật phẩmwù pǐnđồ vật, vật phẩmCác chữ Hán cấu thành từ “物品”物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →