9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 牽頭牵头 · khiên đầuqiān tóuđứng ra chủ trì, làm đầu mốiCác chữ Hán cấu thành từ “牵头”牵qiān9 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →