9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 牽掛牵挂 · khiên quáiqiān guàbận lòng, lo nghĩ nhớ nhungCác chữ Hán cấu thành từ “牵挂”牵qiān9 nétTập viết nét →Mạng từ →挂guà9 nétTập viết nét →Mạng từ →