10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng特地 · đặc địatè dìđặc biệt, cố ýCác chữ Hán cấu thành từ “特地”特tè10 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →