10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng特有 · đặc hữutè yǒuđặc hữu, riêng cóCác chữ Hán cấu thành từ “特有”特tè10 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →