7 nét15 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 猶豫不決犹豫不决 · do dự bất quyếtyóu yù bù juédo dự không quyết, chần chừCác chữ Hán cấu thành từ “犹豫不决”犹yóu7 nétTập viết nét →Mạng từ →豫yù15 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →决jué6 nétTập viết nét →Mạng từ →