9 nét1 nét4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 獨一無二独一无二 · độc nhất vô nhịdú yī wú èrđộc nhất vô nhịCác chữ Hán cấu thành từ “独一无二”独dú9 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →二èr2 nétTập viết nét →Mạng từ →