9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 獨自独自 · độc tựdú zìmột mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “独自”独dú9 nétTập viết nét →Mạng từ →自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →