9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 獨身独身 · độc thândú shēnđộc thânCác chữ Hán cấu thành từ “独身”独dú9 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →