11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 獵人猎人 · liệp nhânliè rénthợ sănCác chữ Hán cấu thành từ “猎人”猎liè11 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →