11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng猛然 · mãnh nhiênměng ránbỗng nhiên, đột ngộtCác chữ Hán cấu thành từ “猛然”猛měng11 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →