8 nét5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 現代化现代化 · hiện đại hoáxiàn dài huàhiện đại hóaCác chữ Hán cấu thành từ “现代化”现xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →代dài5 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →