8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 現有现有 · hiện hữuxiàn yǒuhiện có, sẵn cóCác chữ Hán cấu thành từ “现有”现xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →