9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng珍重 · trân trọngzhēn zhònggiữ gìn, trân trọngCác chữ Hán cấu thành từ “珍重”珍zhēn9 nétTập viết nét →Mạng từ →重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →