11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 球場球场 · cầu trườngqiú chǎngsân bóngCác chữ Hán cấu thành từ “球场”球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →