11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng理事 · lý sựlǐ shìuỷ viên hội đồng, thành viên ban chấp hànhCác chữ Hán cấu thành từ “理事”理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →