10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 瓶頸瓶颈 · bình cảnhpíng jǐngđiểm nghẽn, nút thắt cổ chaiCác chữ Hán cấu thành từ “瓶颈”瓶píng10 nétTập viết nét →Mạng từ →颈jǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →