5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng甘心 · cam tâmgān xīncam tâm, cam lòngCác chữ Hán cấu thành từ “甘心”甘gān5 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →