5 nét8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 生命線生命线 · sinh mệnh tuyếnshēng mìng xiànhuyết mạch, mạch sốngCác chữ Hán cấu thành từ “生命线”生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →命mìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →线xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →