5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng生死 · sinh tửshēng sǐsống chết, sinh tửCác chữ Hán cấu thành từ “生死”生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →死sǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →