5 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng生硬 · sinh ngạnhshēng yìngcứng nhắc, gượng gạoCác chữ Hán cấu thành từ “生硬”生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →硬yìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →