5 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng用力 · dụng lựcyòng lìdùng sức, ra sứcCác chữ Hán cấu thành từ “用力”用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →