5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng用品 · dụng phẩmyòng pǐnđồ dùng, vật dụngCác chữ Hán cấu thành từ “用品”用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →