5 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng用餐 · dụng xanyòng cāndùng bữa, ăn cơmCác chữ Hán cấu thành từ “用餐”用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →