5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 電信电信 · điện tíndiàn xìnviễn thôngCác chữ Hán cấu thành từ “电信”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →