5 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 電力电力 · điện lựcdiàn lìđiện lực, điện năngCác chữ Hán cấu thành từ “电力”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →