5 nét8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 電視劇电视剧 · điện thị kịchdiàn shì jùphim truyền hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “电视剧”电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →