7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng男人 · nam nhânnán rénđàn ông, người đàn ôngCác chữ Hán cấu thành từ “男人”男nán7 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →