7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng男子 · nam tửnán zǐđàn ông, nam giớiCác chữ Hán cấu thành từ “男子”男nán7 nétTập viết nét →Mạng từ →子zǐ3 nétTập viết nét →Mạng từ →