8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 畫冊画册 · hoạ sáchhuà cètập tranh, album ảnhCác chữ Hán cấu thành từ “画册”画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →册cè5 nétTập viết nét →Mạng từ →