8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 畫家画家 · hoạ giahuà jiāhoạ sĩCác chữ Hán cấu thành từ “画家”画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →