9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng界定 · giới địnhjiè dìngxác định ranh giới, định nghĩaCác chữ Hán cấu thành từ “界定”界jiè9 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →