10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng留下 · lưu hạliú xiàđể lại, giữ lạiCác chữ Hán cấu thành từ “留下”留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →