10 nét8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 留學生留学生 · lưu học sinhliú xué shēngdu học sinhCác chữ Hán cấu thành từ “留学生”留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →